片面
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "片面" (piànmiàn) mang nghĩa "phiến diện", kết hợp bởi 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên. • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 片面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:phiến diện, một chiều, không đầy đủ, sơ sài.
Ví dụ (5)
这种看法未免太片面了。
Cách nhìn nhận này không tránh khỏi quá phiến diện.
This view is a bit too one-sided.
我们不能只听取片面之词。
Chúng ta không thể chỉ nghe lời nói từ một phía (phiến diện).
We cannot rely on only one side of the story.
媒体的报道有时会很片面。
Báo cáo của truyền thông đôi khi sẽ rất phiến diện (một chiều).
Media reports can sometimes be one-sided.
只追求速度而忽视质量是片面的。
Chỉ chạy theo tốc độ mà coi nhẹ chất lượng là phiến diện.
Pursuing only speed while neglecting quality is one-sided.
如果只看结果不看过程,评价就会很片面。
Nếu chỉ nhìn kết quả mà không nhìn quá trình, đánh giá sẽ rất phiến diện.
If you look only at the result and not the process, the evaluation will be very one-sided.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây