Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
片面
piànmiàn
phiến diện, một chiều, không đầy đủ, sơ sài.
Hán việt: phiến diện
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "片面" (piànmiàn) mang nghĩa "phiến diện", kết hợp bởi 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên. • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

片面
piànmiàn
phiến diện
片
piàn • phiến
viên (thuốc)
片
Bộ Phiến
Hình mảnh gỗ mỏng bổ ra từ thân cây
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:phiến diện, một chiều, không đầy đủ, sơ sài.
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种kànfǎ看法wèimiǎn未免tài太piànmiàn片面le了。
Cách nhìn nhận này không tránh khỏi quá phiến diện.
This view is a bit too one-sided.
wǒmen我们bù不néng能zhǐ只tīngqǔ听取piànmiàn片面zhī之cí词。
Chúng ta không thể chỉ nghe lời nói từ một phía (phiến diện).
We cannot rely on only one side of the story.
méitǐ媒体de的bàodào报道yǒushí有时huì会hěn很piànmiàn片面。
Báo cáo của truyền thông đôi khi sẽ rất phiến diện (một chiều).
Media reports can sometimes be one-sided.
zhǐ只zhuīqiú追求sùdù速度ér而hūshì忽视zhìliàng质量shì是piànmiàn片面de的。
Chỉ chạy theo tốc độ mà coi nhẹ chất lượng là phiến diện.
Pursuing only speed while neglecting quality is one-sided.
rúguǒ如果zhǐ只kàn看jiéguǒ结果bú不kàn看guòchéng过程,píngjià评价jiù就huì会hěn很piànmiàn片面。
Nếu chỉ nhìn kết quả mà không nhìn quá trình, đánh giá sẽ rất phiến diện.
If you look only at the result and not the process, the evaluation will be very one-sided.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây