随时
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "随时" (suíshí) nghĩa là "bất cứ lúc nào", ghép bởi: 随 (suí): theo + 时 (shí): thời gian.
Thành phần cấu tạo
随时
bất cứ lúc nào
阝
迶
日
寸
Hình ảnh:

Phân tích từ 随时
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:bất cứ lúc nào, bất kỳ lúc nào, luôn luôn, tùy thời.
Ví dụ (8)
有问题请随时联系我。
Có vấn đề gì xin hãy liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
我们要随时准备面对挑战。
Chúng ta phải luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách bất cứ lúc nào.
这里的气候变化很大,随时可能下雨。
Khí hậu ở đây thay đổi rất lớn, có thể mưa bất cứ lúc nào.
哪怕是半夜,他也是随叫随到(随时到)。
Cho dù là nửa đêm, anh ấy cũng gọi là đến ngay (đến bất cứ lúc nào).
您可以随时取消订阅。
Ngài có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây