体现
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 体现
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thể hiện, phản ánh, biểu hiện (tinh thần, tính chất).
Ví dụ (8)
这部法律体现了公平公正的原则。
Bộ luật này thể hiện nguyên tắc công bằng và chính trực.
这个成绩体现了他这段时间的努力。
Thành tích này phản ánh sự nỗ lực của cậu ấy trong thời gian qua.
细节往往能体现一个人的修养。
Chi tiết thường có thể thể hiện sự tu dưỡng của một người.
公司的关怀体现再每一个细节上。
Sự quan tâm của công ty được thể hiện trong từng chi tiết nhỏ.
这幅画体现了画家的独特风格。
Bức tranh này thể hiện phong cách độc đáo của họa sĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây