显示
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "显示" (xiǎnshì) nghĩa là "hiển thị", ghép bởi: 显 (xiǎn): rõ ràng + 示 (shì): biểu thị.
Thành phần cấu tạo
显示
hiển thị
日
业
示
Hình ảnh:

Phân tích từ 显示
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiển thị, cho thấy, tỏ rõ, biểu lộ, thể hiện.
Ví dụ (8)
调查结果显示,人们更关注健康了。
Kết quả điều tra cho thấy, mọi người ngày càng quan tâm đến sức khỏe hơn.
电脑屏幕上显示出了一行字。
Trên màn hình máy tính hiển thị ra một dòng chữ.
这场比赛显示了他的实力。
Trận đấu này đã thể hiện rõ thực lực của anh ấy.
手机显示电量不足。
Điện thoại hiển thị pin không đủ (pin yếu).
数据清晰地显示了气温的变化。
Số liệu hiển thị rõ ràng sự thay đổi của nhiệt độ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây