现实
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 现实
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:hiện thực, thực tế.
Ví dụ (4)
我们要勇敢面对现实。
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với hiện thực.
理想很丰满,现实很骨感。
Lý tưởng thì đầy đặn (màu hồng), hiện thực thì gầy guộc (khốc liệt).
这部电影反映了残酷的社会现实。
Bộ phim này phản ánh hiện thực xã hội tàn khốc.
他分不清梦想和现实。
Anh ấy không phân biệt được đâu là mơ đâu là thực.
2
tính từ
Nghĩa:thực tế, thực dụng (coi trọng lợi ích trước mắt).
Ví dụ (4)
这个计划不太现实。
Kế hoạch này không thực tế cho lắm.
你太天真了,要现实一点。
Bạn ngây thơ quá, phải thực tế lên một chút.
现在的年轻人在择偶时比较现实。
Giới trẻ ngày nay khi chọn bạn đời khá là thực dụng (coi trọng điều kiện vật chất).
这是一个很现实的问题:没钱怎么办?
Đây là một câu hỏi rất thực tế: Không có tiền thì làm thế nào?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây