下载
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "下载" (xiàzài) mang nghĩa "tải xuống", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 载 (zài / zǎi - tải): "chở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 载: Cỗ xe lớn (车) được trang bị vũ khí vững vàng (哉) để chất đầy hàng hóa vận chuyển đường dài và ghi chép qua từng năm, nghĩa là chở hàng, đăng tải (载).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 下载
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tải xuống, download.
Ví dụ (5)
我想下载这首歌曲。
Tôi muốn tải bài hát này xuống.
I want to download this song.
这个软件可以免费下载吗?
Phần mềm này có thể tải miễn phí không?
Can this software be downloaded for free?
现在的下载速度非常快。
Tốc độ tải xuống hiện nay rất nhanh.
The download speed is very fast now.
请点击这里下载附件。
Vui lòng nhấp vào đây để tải tệp đính kèm.
Please click here to download the attachment.
我正在下载一部高清电影。
Tôi đang tải một bộ phim độ nét cao.
I am downloading an HD movie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây