用途
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "用途" (yòngtú) nghĩa là "công dụng", ghép bởi: 用 (yòng): dùng + 途 (tú): đường đi.
Thành phần cấu tạo
用途
công dụng
用
辶
余
Hình ảnh:

Phân tích từ 用途
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công dụng, mục đích sử dụng, chỗ dùng.
Ví dụ (8)
竹子的用途非常广泛。
Công dụng của tre vô cùng rộng rãi.
这种机器有什么特殊的用途吗?
Loại máy này có công dụng gì đặc biệt không?
这笔钱必须专款专用,不能改变用途。
Khoản tiền này phải dùng đúng mục đích, không được thay đổi mục đích sử dụng.
说明书上详细写明了药物的用途。
Trên tờ hướng dẫn sử dụng ghi rõ ràng công dụng của thuốc.
这是一个多用途的工具箱。
Đây là một hộp dụng cụ đa năng (đa công dụng).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây