影子
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "影子" (yǐngzi) mang nghĩa "cái bóng", kết hợp bởi 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 影子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái bóng, hình bóng, bóng dáng, dấu vết.
Ví dụ (5)
路灯把他的影子拉得很长。
Đèn đường kéo cái bóng của anh ấy ra rất dài.
The streetlight cast his shadow long.
小狗被自己的影子吓了一跳。
Chú chó nhỏ bị cái bóng của chính mình làm cho giật mình.
The puppy was startled by its own shadow.
湖面上倒映着山的影子。
Trên mặt hồ phản chiếu hình bóng của ngọn núi.
The mountain's reflection was mirrored on the surface of the lake.
这两个人形影不离,像是一个人的影子。
Hai người này như hình với bóng, người này như cái bóng của người kia.
These two are inseparable, like one person's shadow.
夕阳西下,路灯把我们的影子拉得很长。
Hoàng hôn buông xuống, ánh đèn đường kéo cái bóng của chúng tôi dài thật dài.
This incident left a shadow in his heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây