绝对
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "绝对" (juéduì) nghĩa là "tuyệt đối", ghép bởi: 绝 (jué): cắt đứt + 对 (duì): đúng.
Thành phần cấu tạo
绝对
tuyệt đối
纟
色
又
寸
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:tuyệt đối (tính chất), hoàn toàn.
Ví dụ (8)
他在公司拥有绝对的权力。
Ông ấy nắm giữ quyền lực tuyệt đối trong công ty.
世界上没有绝对的真理。
Trên thế giới không có chân lý tuyệt đối.
我们需要一个绝对安静的环境。
Chúng tôi cần một môi trường yên tĩnh tuyệt đối.
这是绝对的秘密,不能告诉任何人。
Đây là bí mật tuyệt đối, không được nói cho bất kỳ ai.
他在比赛中占据了绝对优势。
Anh ấy chiếm ưu thế tuyệt đối trong trận đấu.
2
phó từ
Nghĩa:tuyệt đối, nhất định, hoàn toàn (bổ nghĩa cho động từ/tính từ).
Ví dụ (8)
我绝对不会同意这个方案。
Tôi tuyệt đối (nhất định) sẽ không đồng ý phương án này.
这样做绝对是错误的。
Làm như vậy tuyệt đối là sai lầm.
你可以绝对放心地把任务交给我。
Bạn có thể hoàn toàn yên tâm giao nhiệm vụ cho tôi.
那个地方绝对值得一去。
Nơi đó tuyệt đối đáng để đi một lần.
如果你去,我也绝对去。
Nếu bạn đi, tôi cũng nhất định sẽ đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây