军事
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "军事" (jūnshì) mang nghĩa "quân sự", kết hợp bởi 军 (jūn - quân): "quân đội" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 军事
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quân sự, việc quân.
Ví dụ (5)
两国正在举行联合军事演习。
Hai nước đang tổ chức diễn tập quân sự liên hợp.
The two countries are conducting joint military exercises.
这是一个重要的军事基地。
Đây là một căn cứ quân sự quan trọng.
This is an important military base.
他对军事历史很感兴趣。
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử quân sự.
He is very interested in military history.
我们需要加强国家的军事力量。
Chúng ta cần tăng cường sức mạnh quân sự của đất nước.
We need to strengthen the country's military power.
这是一项秘密的军事行动。
Đây là một chiến dịch (hành động) quân sự bí mật.
This is a secret military operation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây