开水
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 开水
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nước sôi, nước đun sôi (để uống).
Ví dụ (8)
多喝白开水对身体有好处。
Uống nhiều nước lọc (đun sôi để nguội) có lợi cho cơ thể.
请帮我倒一杯开水。
Làm ơn rót cho tôi một cốc nước sôi (nước nóng).
水壶里的开水刚烧好,很烫。
Nước sôi trong ấm vừa đun xong, rất bỏng.
泡茶一定要用刚烧开的开水。
Pha trà nhất định phải dùng nước sôi vừa đun xong.
小心,别被开水烫伤了。
Cẩn thận, đừng để nước sôi làm bỏng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây