看望
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "看望" (kànwàng) nghĩa là "thăm hỏi", ghép bởi: 看 (kàn / kān): xem + 望 (wàng): Nhìn.
Thành phần cấu tạo
看望
thăm hỏi
手
目
亡
月
王
Hình ảnh:

Phân tích từ 看望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thăm, thăm hỏi, đến thăm (người).
Ví dụ (8)
周末我们要去乡下看望奶奶。
Cuối tuần chúng tôi sẽ về quê thăm bà nội.
同学们去医院看望生病的老师。
Các bạn học sinh đến bệnh viện thăm thầy giáo bị ốm.
每逢佳节,领导都会去看望老红军。
Mỗi dịp lễ tết, lãnh đạo đều đến thăm hỏi các cựu hồng quân.
谢谢你专门来看望我。
Cảm ơn bạn đã đặc biệt đến thăm tôi.
我很久没有回家看望父母了。
Đã rất lâu rồi tôi không về nhà thăm bố mẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây