朗读
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "朗读" (lǎngdú) nghĩa là "đọc to", ghép bởi: 朗 (lǎng): rõ ràng + 读 (dú): đọc.
Thành phần cấu tạo
朗读
đọc to
良
月
讠
卖
Hình ảnh:

Phân tích từ 朗读
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đọc to, đọc diễn cảm, ngâm (thơ), tuyên đọc.
Ví dụ (8)
老师要求我们每天早上朗读课文。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi mỗi sáng đều phải đọc to bài khóa.
通过朗读,可以纠正你的发音。
Thông qua việc đọc to, có thể sửa lỗi phát âm của bạn.
他正在深情地朗读一首诗。
Anh ấy đang ngâm (đọc diễn cảm) một bài thơ rất thâm tình.
请大家大声朗读这几个单词。
Mời mọi người đọc to mấy từ đơn này.
朗读是学习外语的好方法。
Đọc thành tiếng là phương pháp tốt để học ngoại ngữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây