志愿者
HSK 5
—
Phân tích từ 志愿者
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình nguyện viên.
Ví dụ (8)
我想报名当奥运会志愿者。
Tôi muốn đăng ký làm tình nguyện viên cho Thế vận hội.
周末有很多志愿者去海边捡垃圾。
Cuối tuần có rất nhiều tình nguyện viên đi nhặt rác ở bờ biển.
他是一名红十字会的志愿者。
Anh ấy là một tình nguyện viên của Hội Chữ thập đỏ.
志愿者们为灾区送去了食物和水。
Các tình nguyện viên đã đưa thức ăn và nước uống đến vùng thiên tai.
我们在招募社区服务的志愿者。
Chúng tôi đang tuyển tình nguyện viên phục vụ cộng đồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây