专心
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "专心" (zhuānxīn) mang nghĩa "chuyên tâm", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 专心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:chuyên tâm, tập trung, chú tâm.
Ví dụ (5)
上课时要专心听讲,不要做小动作。
Trong giờ học phải tập trung nghe giảng, đừng làm việc riêng.
You should listen attentively in class and not fidget.
他工作很专心,连我进来都没发现。
Anh ấy làm việc rất chuyên tâm, ngay cả tôi bước vào cũng không phát hiện ra.
He was so focused on his work that he didn't even notice me come in.
开车要专心,不能看手机。
Lái xe phải tập trung, không được xem điện thoại.
You need to stay focused while driving and not look at your phone.
只要专心去做,就没有克服不了的困难。
Chỉ cần chuyên tâm mà làm, thì không có khó khăn nào không vượt qua được.
As long as you devote yourself to it, there is no difficulty that cannot be overcome.
孩子们正在专心地画画。
Bọn trẻ đang chăm chú vẽ tranh.
The children are concentrating on their drawing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây