诊断
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 诊断
Từ ghép (7)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chẩn đoán, khám và kết luận.
Ví dụ (8)
医生诊断他患了肺炎。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh viêm phổi.
这种病很难在早期诊断出来。
Loại bệnh này rất khó chẩn đoán ra ở giai đoạn đầu.
经过专家会诊,确诊了他的病情。
Qua hội chẩn của chuyên gia, đã chẩn đoán chính xác bệnh tình của anh ấy.
我们需要先诊断一下机器的故障原因。
Chúng ta cần chẩn đoán (kiểm tra) nguyên nhân hỏng hóc của máy móc trước đã.
现在的AI技术可以辅助医生进行诊断。
Công nghệ AI hiện nay có thể hỗ trợ bác sĩ tiến hành chẩn đoán.
2
danh từ
Nghĩa:lời chẩn đoán, kết quả chẩn đoán.
Ví dụ (8)
我们要等待最后的诊断结果。
Chúng ta phải đợi kết quả chẩn đoán cuối cùng.
这是一份详细的医学诊断报告。
Đây là một bản báo cáo chẩn đoán y học chi tiết.
错误的诊断可能会延误治疗。
Chẩn đoán sai lầm có thể làm chậm trễ việc điều trị.
他对医生的诊断表示怀疑。
Anh ấy tỏ vẻ nghi ngờ đối với lời chẩn đoán của bác sĩ.
早期诊断对于治疗癌症非常重要。
Việc chẩn đoán sớm vô cùng quan trọng đối với việc điều trị ung thư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây