农业
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "农业" (nóngyè) mang nghĩa "nông nghiệp", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 农业
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nông nghiệp.
Ví dụ (5)
中国是一个农业大国。
Trung Quốc là một nước nông nghiệp lớn.
China is a major agricultural country.
随着科技的发展,农业现代化正在加速。
Cùng với sự phát triển của công nghệ, hiện đại hóa nông nghiệp đang tăng tốc.
With the development of technology, agricultural modernization is accelerating.
他大学毕业后决定从事农业工作。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định làm việc trong ngành nông nghiệp.
After graduating from university, he decided to work in agriculture.
今年风调雨顺,农业获得了大丰收。
Năm nay mưa thuận gió hòa, nông nghiệp được mùa lớn.
With favorable weather this year, agriculture saw a bumper harvest.
政府大力支持农业发展。
Chính phủ ra sức ủng hộ sự phát triển của nông nghiệp.
The government strongly supports agricultural development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây