唯独
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "唯独" (wéidú) nghĩa là "duy nhất, chỉ có", ghép bởi: 唯 (wéi): chỉ + 独 (dú): độc lập.
Thành phần cấu tạo
唯独
duy nhất, chỉ có
口
隹
犭
虫
Hình ảnh:

Phân tích từ 唯独
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / liên từ
Nghĩa:duy chỉ, chỉ có, riêng, ngoại trừ.
Ví dụ (8)
大家都同意,唯独他反对。
Mọi người đều đồng ý, duy chỉ có anh ta phản đối.
这里的菜都很好吃,唯独汤有点咸。
Món ăn ở đây đều rất ngon, duy chỉ có món canh là hơi mặn.
全班同学都去了,唯独小明生病没去。
Cả lớp đều đi rồi, riêng chỉ có Tiểu Minh bị ốm không đi.
他对谁都很客气,唯独对我爱理不理。
Anh ấy với ai cũng khách sáo, riêng với tôi thì lạnh nhạt (thích thì để ý không thì thôi).
这件事情唯独你不知道。
Chuyện này chỉ có mỗi mình bạn là không biết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây