系列
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "系列" (xìliè) nghĩa là "chuỗi, loạt", ghép bởi: 系 (jì / xì): buộc + 列 (liè): hàng.
Thành phần cấu tạo
系列
chuỗi, loạt
丿
糸
歹
刂
Hình ảnh:

Phân tích từ 系列
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:loạt, chuỗi, bộ, dòng (sản phẩm), hệ liệt.
Ví dụ (8)
该公司推出了新的智能手机系列。
Công ty đó đã tung ra dòng điện thoại thông minh mới.
为了庆祝校庆,学校举办了一系列活动。
Để chào mừng lễ thành lập trường, nhà trường đã tổ chức một chuỗi các hoạt động.
这是一套关于中国历史的系列丛书。
Đây là một bộ sách (series) về lịch sử Trung Quốc.
经过一系列的改革,公司的效益提高了。
Trải qua một loạt các cải cách, hiệu quả kinh doanh của công ty đã được nâng cao.
这起案件引发了一系列的社会问题。
Vụ án này đã gây ra một loạt các vấn đề xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây