鲜明
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "鲜明" (xiānmíng) nghĩa là "rõ ràng, rực rỡ", ghép bởi: 鲜 (xiān / xiǎn): tươi + 明 (míng): sáng.
Thành phần cấu tạo
鲜明
rõ ràng, rực rỡ
鱼
羊
日
月
Hình ảnh:

Phân tích từ 鲜明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tươi sáng, rõ rệt, nổi bật, dứt khoát, rõ ràng.
Ví dụ (8)
这幅画色彩鲜明,给人一种充满活力的感觉。
Bức tranh này màu sắc tươi sáng, mang lại cho người ta cảm giác tràn đầy sức sống.
他是一个个性非常鲜明的人。
Anh ấy là một người có cá tính vô cùng nổi bật (rõ rệt).
这篇小说的主题很鲜明。
Chủ đề của cuốn tiểu thuyết này rất rõ ràng (nổi bật).
两种观点形成了鲜明的对比。
Hai quan điểm này đã tạo thành sự tương phản rõ rệt.
我们在原则问题上必须立场鲜明。
Trong các vấn đề nguyên tắc, chúng ta lập trường phải dứt khoát (rõ ràng).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây