掀起
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "掀起" (xiānqǐ) nghĩa là "dấy lên", ghép bởi: 掀 (xiān): mở + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
掀起
dấy lên
扌
欣
走
己
Hình ảnh:

Phân tích từ 掀起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:vén lên, nhấc lên, mở ra (nắp, rèm, trang sách).
Ví dụ (8)
新娘掀起了红盖头。
Cô dâu đã vén chiếc khăn trùm đầu màu đỏ lên.
风把窗帘掀起来了。
Gió đã thổi tốc (vén) tấm rèm cửa lên.
请把锅盖掀起看看汤好了没有。
Làm ơn mở vung nồi ra xem canh đã được chưa.
他掀起衣角擦了擦汗。
Anh ấy vén vạt áo lên lau mồ hôi.
海浪掀起了一艘小船。
Sóng biển đã đánh tung (nhấc bổng) một chiếc thuyền nhỏ.
2
động từ
Nghĩa:dấy lên, nổi lên, gây ra (phong trào, làn sóng, trào lưu).
Ví dụ (8)
这款新手机在市场上掀起了一股抢购热潮。
Chiếc điện thoại mới này đã dấy lên một cơn sốt tranh mua trên thị trường.
这篇报道在社会上掀起了轩然大波。
Bài báo cáo này đã gây ra (dấy lên) một làn sóng chấn động lớn trong xã hội.
全国各地掀起了学习雷锋的运动。
Khắp nơi trên cả nước đã dấy lên phong trào học tập Lôi Phong.
他的演讲掀起了全场的高潮。
Bài diễn thuyết của anh ấy đã đẩy cả hội trường lên cao trào.
新的技术革命正在全球掀起。
Cuộc cách mạng kỹ thuật mới đang nổi lên trên toàn cầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây