施工现场
—
Phân tích từ 施工现场
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hiện trường thi công
Ví dụ (3)
任何人员进入施工现场,必须正确佩戴好安全帽安全带等劳保防护用品。
Bất kỳ ai khi bước vào hiện trường thi công bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm và đeo các trang thiết bị bảo hộ lao động đúng quy cách.
施工现场应当做好文明施工管理,材料分类堆放整齐并设置好安全警示安全标志牌。
Tại hiện trường thi công cần thực hiện tốt quản lý thi công văn minh, vật liệu phân loại xếp gọn gàng và lắp đầy đủ biển cảnh báo an toàn.
项目经理每天都需要巡视施工现场,协调解决各工种施工碰撞及进度配合问题。
Giám đốc dự án mỗi ngày đều cần đi tuần tra hiện trường thi công, điều phối giải quyết vướng mắc thi công giữa các đội thợ và phối hợp tiến độ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây