心态
HSK 6
—
Phân tích từ 心态
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tâm thái, tâm thế, trạng thái tâm lý, thái độ (sống).
Ví dụ (8)
无论遇到什么困难,都要保持乐观的心态。
Bất luận gặp khó khăn gì, đều phải giữ vững tâm thế lạc quan.
他的心态很年轻,喜欢尝试新鲜事物。
Tâm hồn (tâm thế) của ông ấy rất trẻ trung, thích thử nghiệm những điều mới mẻ.
考试前要调整好心态,不要太紧张。
Trước khi thi phải điều chỉnh tâm lý cho tốt, đừng quá căng thẳng.
成功往往取决于你的心态。
Thành công thường phụ thuộc vào tư duy (tâm thế) của bạn.
由于连续失败,他的心态有点崩了。
Do thất bại liên tiếp, tâm lý của anh ấy hơi bị sụp đổ (vỡ trận).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây