Hán Việt:TÂM THÁI••Loại từ:danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
心Tâm • chữ 心+太Thái • chữ 态
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

心态
tâm thái, tâm thế, trạng thái tâm lý, thái độ (sống).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tâm thái, tâm thế, trạng thái tâm lý, thái độ (sống).
ENTiếng Anh:Mentality / State of mind / Mindset / Attitude.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
无论遇到什么困难,都要保持乐观的心态。
Bất luận gặp khó khăn gì, đều phải giữ vững tâm thế lạc quan.
No matter what difficulties you encounter, you should maintain an optimistic attitude.
#2
他的心态很年轻,喜欢尝试新鲜事物。
Tâm hồn (tâm thế) của ông ấy rất trẻ trung, thích thử nghiệm những điều mới mẻ.
He has a youthful mindset and likes trying new things.
#3
考试前要调整好心态,不要太紧张。
Trước khi thi phải điều chỉnh tâm lý cho tốt, đừng quá căng thẳng.
Before the exam, you should adjust your mindset and not be too nervous.
#4
成功往往取决于你的心态。
Thành công thường phụ thuộc vào tư duy (tâm thế) của bạn.
Success often depends on your mindset.
#5
由于连续失败,他的心态有点崩了。
Do thất bại liên tiếp, tâm lý của anh ấy hơi bị sụp đổ (vỡ trận).
After repeated failures, he was starting to fall apart mentally.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
