Hán Việt:HÂN ỦY••Loại từ:tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
斤Cân • chữ 欣+欠Khiếm • chữ 欣+尉Úy • chữ 慰+心Tâm • chữ 慰
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

欣慰
mãn nguyện, ấm lòng, yên lòng, vui mừng và an tâm, mát lòng mát dạ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:mãn nguyện, ấm lòng, yên lòng, vui mừng và an tâm, mát lòng mát dạ.
ENTiếng Anh:Gratified / Relieved / Satisfied / Comforted.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
看到孩子们这么懂事,父母感到很欣慰。
Nhìn thấy các con hiểu chuyện như vậy, cha mẹ cảm thấy rất ấm lòng (mãn nguyện).
Seeing how sensible the children were, the parents felt very comforted.
#2
令我欣慰的是,他终于改掉了坏习惯。
Điều khiến tôi yên lòng là cuối cùng cậu ấy cũng bỏ được thói quen xấu.
What comforts me is that he finally got rid of his bad habit.
#3
老师脸上露出了欣慰的笑容。
Trên gương mặt thầy giáo lộ ra nụ cười mãn nguyện.
A gratified smile appeared on the teacher's face.
#4
听到这个好消息,大家都很欣慰。
Nghe được tin tốt này, mọi người đều rất vui mừng và an tâm.
Hearing the good news, everyone felt very comforted.
#5
你的进步让我倍感欣慰。
Sự tiến bộ của em khiến tôi cảm thấy vô cùng ấm lòng (mãn nguyện gấp bội).
Your progress gives me great comfort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


