Hán Việt:TÍN DỰ••Loại từ:danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân • chữ 信+言Ngôn • chữ 信+兴Giản thể từ 興 • chữ 誉
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

信誉
uy tín, danh tiếng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:uy tín, danh tiếng.
ENTiếng Anh:Reputation / Prestige / Credit / Standing.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这家公司在行业内享有很高的信誉。
Công ty này có uy tín rất cao trong ngành.
This company enjoys a high reputation in the industry.
#2
做生意最重要的是讲信誉。
Làm kinh doanh quan trọng nhất là phải giữ chữ tín (trọng uy tín).
The most important thing in business is credibility.
#3
一旦失去信誉,就很难再挽回了。
Một khi đã mất uy tín thì rất khó cứu vãn lại được.
Once credibility is lost, it is hard to regain.
#4
我们要维护企业的良好信誉。
Chúng ta phải bảo vệ uy tín tốt đẹp của doanh nghiệp.
We must uphold the company's good reputation.
#5
这种欺诈行为严重损害了商家的信誉。
Hành vi lừa đảo này đã làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của thương gia.
This kind of fraud has seriously damaged the merchant's reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

