兴隆
HSK 6
—
Phân tích từ 兴隆
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hưng long, thịnh vượng, phát đạt (thường dùng cho kinh doanh).
Ví dụ (8)
祝您生意兴隆,财源广进!
Chúc bạn làm ăn phát đạt, tiền vào như nước!
这家饭店开业以来,生意一直很兴隆。
Nhà hàng này từ khi khai trương đến nay, việc làm ăn luôn rất thịnh vượng.
这里曾经是一个商业兴隆的港口。
Nơi này từng là một bến cảng thương mại sầm uất (hưng long).
看到集市如此兴隆,大家都很高兴。
Thấy chợ búa sầm uất thế này, ai nấy đều rất vui mừng.
我们家族的生意日益兴隆。
Công việc kinh doanh của gia tộc chúng tôi ngày càng phát đạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây