刑事
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "刑事" (xíngshì) mang nghĩa "hình sự", kết hợp bởi 刑 (xíng - hình): "Hình phạt" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刑: Khung gông gỗ (开) kết hợp cùng lưỡi đao sắc (刂) dùng để răn đe kẻ phạm tội chính là hình phạt (刑). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 刑事
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:hình sự (liên quan đến luật hình sự và tội phạm).
Ví dụ (5)
警方已将这起事故立为刑事案件侦查。
Cảnh sát đã lập hồ sơ vụ tai nạn này thành vụ án hình sự để điều tra.
The police have opened a criminal investigation into the accident.
他因涉嫌抢劫被依法追究刑事责任。
Anh ta bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật vì nghi ngờ cướp giật.
He was investigated for criminal responsibility in accordance with the law on suspicion of robbery.
这属于民事纠纷,不属于刑事范畴。
Việc này thuộc về tranh chấp dân sự, không thuộc phạm trù hình sự.
This is a civil dispute, not a criminal matter.
刑事拘留是公安机关的一种强制措施。
Tạm giữ hình sự là một biện pháp cưỡng chế của cơ quan công an.
Criminal detention is a coercive measure used by public security organs.
这名律师擅长处理刑事诉讼。
Vị luật sư này giỏi xử lý các vụ tố tụng hình sự.
This lawyer specializes in handling criminal litigation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây