凶手
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "凶手" (xiōngshǒu) nghĩa là "hung thủ", ghép bởi: 凶 (xiōng): hung tợn + 手 (shǒu): tay.
Thành phần cấu tạo
凶手
hung thủ
凵
乂
手
Hình ảnh:

Phân tích từ 凶手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hung thủ, kẻ giết người, sát nhân.
Ví dụ (8)
警方正在全力追捕凶手。
Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt hung thủ.
那个凶手十分狡猾,没有留下任何指纹。
Tên hung thủ đó vô cùng xảo quyệt, không để lại bất kỳ dấu vân tay nào.
经过调查,真正的凶手终于浮出水面。
Qua điều tra, hung thủ thực sự cuối cùng cũng lộ diện.
法庭判决凶手终身监禁。
Tòa án phán quyết tên hung thủ tù chung thân.
目击者向警察描述了凶手的外貌特征。
Nhân chứng đã mô tả đặc điểm ngoại hình của hung thủ cho cảnh sát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây