胸膛
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "胸膛" (xiōngtáng) mang nghĩa "lồng ngực", kết hợp bởi 胸 (xiōng - hung): "Ngực" + 膛 (táng - đường): "Lồng ngực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胸: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc và che chở cho lồng ngực (匈) bên trong chính là bộ ngực, tấm lòng (胸). • Chữ 膛: Khoang cơ thể bằng xương thịt (⺼) rộng rãi và vững chãi như gian đại đường (堂) che chở tim phổi bên trong chính là lồng ngực (膛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 胸膛
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lồng ngực, ngực (bộ phận cơ thể, nhấn mạnh sự vững chãi hoặc vật lý).
Ví dụ (5)
父亲那宽阔的胸膛是我最温暖的港湾。
Lồng ngực rộng lớn của cha là bến cảng ấm áp nhất đối với tôi.
My father's broad chest was my warmest harbor.
战士们挺起胸膛,勇敢地走向战场。
Các chiến sĩ ưỡn cao lồng ngực, dũng cảm bước ra chiến trường.
The soldiers held their chests high and bravely marched toward the battlefield.
子弹穿透了他的胸膛。
Viên đạn đã xuyên qua lồng ngực của anh ấy.
The bullet pierced his chest.
他拍着胸膛保证一定会完成任务。
Anh ấy vỗ ngực cam đoan nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
He patted his chest and guaranteed that he would definitely complete the task.
冷风吹进他的衣领,冻得他胸膛发凉。
Gió lạnh thổi vào cổ áo, làm lồng ngực anh ấy lạnh toát.
The cold wind blew into his collar, chilling his chest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây