宣誓
HSK 6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 宣誓
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuyên thệ, thề (trước công chúng/tổ chức).
Ví dụ (8)
新总统将在明天宣誓就职。
Tân tổng thống sẽ tuyên thệ nhậm chức vào ngày mai.
所有证人在作证前必须宣誓。
Tất cả nhân chứng trước khi làm chứng bắt buộc phải tuyên thệ.
新党员正在举行入党宣誓仪式。
Các đảng viên mới đang tổ chức nghi thức tuyên thệ vào đảng.
这是医学生著名的希波克拉底宣誓。
Đây là lời tuyên thệ Hippocrates nổi tiếng của sinh viên y khoa.
他们面对国旗庄严宣誓。
Họ đối diện với quốc kỳ và tuyên thệ một cách trang nghiêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây