Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
宣扬
xuānyáng
tuyên dương, rao giảng, truyền bá, làm rùm beng, phô trương.
Hán việt: tuyên dương
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "宣扬" (xuānyáng) mang nghĩa "tuyên truyền", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬).

Thành phần cấu tạo

宣扬
xuānyáng
tuyên truyền
宣
xuān • tuyên
tuyên bố
宀
Bộ Miên
Mái nhà, cung điện (phía trên)
亘
Chữ Tuyên
Xoay vần, lan tỏa khắp nơi / âm đọc (phía dưới)
扬
yáng • dương
nâng lên
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Bay lên / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tuyên dương, rao giảng, truyền bá, làm rùm beng, phô trương.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要dàlì大力xuānyáng宣扬zhōnghuá中华yōuxiù优秀chuántǒng传统wénhuà文化。
Chúng ta phải ra sức tuyên dương (truyền bá) văn hóa truyền thống ưu tú của Trung Hoa.
We should vigorously promote the finest traditional Chinese culture.
zhè这zhǒng种diànyǐng电影xuānyáng宣扬bàolì暴力,bú不shìhé适合értóng儿童guānkàn观看。
Loại phim này truyền bá (cổ xúy) bạo lực, không thích hợp cho trẻ em xem.
This kind of film glorifies violence and is not suitable for children.
wǒmen我们yào要duō多xuānyáng宣扬hǎorénhǎoshì好人好事。
Chúng ta phải tuyên dương nhiều hơn những tấm gương người tốt việc tốt.
We should do more to publicize good people and good deeds.
tā他búzhìyú不至于sìchù四处xuānyáng宣扬zìjǐ自己de的gōngláo功劳。
Anh ấy không đến mức đi khắp nơi phô trương (khoe khoang) công lao của mình.
He wouldn't go around publicizing his own achievements.
búyào不要xiāngxìn相信nàxiē那些xuānyáng宣扬míxìn迷信de的yánlùn言论。
Đừng tin vào những lời lẽ rao giảng mê tín dị đoan đó.
Don't believe those statements that promote superstition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây