宣扬
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "宣扬" (xuānyáng) mang nghĩa "tuyên truyền", kết hợp bởi 宣 (xuān - tuyên): "tuyên bố" + 扬 (yáng - dương): "nâng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宣: Từ trong cung điện (宀), chiếu chỉ của nhà vua được truyền đi khắp nơi (亘) để công bố và tuyên bố rộng rãi (宣). • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宣扬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tuyên dương, rao giảng, truyền bá, làm rùm beng, phô trương.
Ví dụ (5)
我们要大力宣扬中华优秀传统文化。
Chúng ta phải ra sức tuyên dương (truyền bá) văn hóa truyền thống ưu tú của Trung Hoa.
We should vigorously promote the finest traditional Chinese culture.
这种电影宣扬暴力,不适合儿童观看。
Loại phim này truyền bá (cổ xúy) bạo lực, không thích hợp cho trẻ em xem.
This kind of film glorifies violence and is not suitable for children.
我们要多宣扬好人好事。
Chúng ta phải tuyên dương nhiều hơn những tấm gương người tốt việc tốt.
We should do more to publicize good people and good deeds.
他不至于四处宣扬自己的功劳。
Anh ấy không đến mức đi khắp nơi phô trương (khoe khoang) công lao của mình.
He wouldn't go around publicizing his own achievements.
不要相信那些宣扬迷信的言论。
Đừng tin vào những lời lẽ rao giảng mê tín dị đoan đó.
Don't believe those statements that promote superstition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây