要素
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "要素" (yàosù) mang nghĩa "yếu tố", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 素 (sù - tố): "mộc mạc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 素: Những sợi tơ tằm (糸) rủ xuống mềm mại (龶) chưa hề nhuộm màu, giữ nguyên vẻ trắng trong, mộc mạc và nguyên tố ban đầu (素).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:yếu tố (quan trọng), nhân tố cốt yếu, thành phần cơ bản.
Ví dụ (5)
土地、劳动力和资本是生产的三大要素。
Đất đai, sức lao động và vốn là ba yếu tố sản xuất lớn.
Land, labor, and capital are the three major factors of production.
安全是化工生产的第一要素。
An toàn là yếu tố hàng đầu trong sản xuất hóa chất.
Safety is the primary factor in chemical production.
这幅画包含了许多现代艺术的要素。
Bức tranh này bao hàm rất nhiều yếu tố của nghệ thuật hiện đại.
This painting contains many elements of modern art.
无论是谁,勤奋都是成功的必备要素。
Bất luận là ai, cần cù đều là yếu tố tất yếu của thành công.
No matter who you are, diligence is an essential element of success.
我们要分析构成犯罪的基本要素。
Chúng ta phải phân tích các yếu tố cơ bản cấu thành tội phạm.
We need to analyze the basic elements that constitute a crime.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây