留神
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "留神" (liúshén) nghĩa là "cẩn thận, chú ý", ghép bởi: 留 (liú): Ở lại + 神 (shén): Thần.
Thành phần cấu tạo
留神
cẩn thận, chú ý
卯
田
礻
申
Hình ảnh:

Phân tích từ 留神
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:để ý, chú ý, cẩn thận, coi chừng, lưu tâm.
Ví dụ (8)
过马路时要留神车辆。
Khi qua đường phải coi chừng xe cộ.
我不留神打碎了一个杯子。
Tôi không cẩn thận (lơ đễnh) làm vỡ một cái cốc.
出门在外,多留点神总是好的。
Đi ra ngoài, để ý một chút luôn là điều tốt.
如果你不留神,就会掉进陷阱里。
Nếu bạn không để ý, sẽ rơi vào bẫy đấy.
他在讲话,可是我没留神他在说什么。
Anh ấy đang nói chuyện, nhưng tôi không để ý anh ấy đang nói gì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây