埋伏
HSK 6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 埋伏
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:mai phục, phục kích, nằm vùng, trận địa mai phục.
Ví dụ (8)
敌人中了我们的埋伏,损失惨重。
Kẻ địch trúng ổ mai phục của chúng ta, tổn thất nặng nề.
警察在罪犯的必经之路上设下了埋伏。
Cảnh sát đã thiết lập trận địa mai phục trên con đường tội phạm bắt buộc phải đi qua.
这片丛林里埋伏着许多狙击手。
Trong cánh rừng này có rất nhiều lính bắn tỉa đang mai phục.
我们要小心,前面可能有埋伏。
Chúng ta phải cẩn thận, phía trước có thể có phục kích.
长期的高强度工作为他的健康埋伏了隐患。
Làm việc cường độ cao trong thời gian dài đã tiềm ẩn (mai phục) những nguy cơ cho sức khỏe của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây