美观
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "美观" (měiguān) mang nghĩa "đẹp mắt", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 观 (guān / guàn - quan): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 观: Lại thêm một lần nữa (又) mở to đôi mắt chăm chú nhìn ngắm (见) vạn vật xung quanh để suy ngẫm thấu đáo, gọi là quan sát, quan điểm (观).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 美观
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đẹp mắt, mỹ quan, có tính thẩm mỹ, ưa nhìn.
Ví dụ (5)
这件家具既实用又美观。
Món đồ nội thất này vừa thiết thực (hữu dụng) lại vừa đẹp mắt.
This piece of furniture is both practical and attractive.
为了城市的整洁和美观,请勿乱扔垃圾。
Vì sự sạch sẽ và mỹ quan của thành phố, xin đừng vứt rác bừa bãi.
For the cleanliness and appearance of the city, please do not litter.
她的字写得非常工整美观。
Chữ của cô ấy viết rất nắn nót và đẹp mắt.
Her handwriting is very neat and attractive.
这道菜不仅味道好,摆盘也很美观。
Món ăn này không chỉ vị ngon, mà cách bày biện cũng rất đẹp mắt.
This dish not only tastes good, but is also beautifully presented.
我们在设计时要兼顾安全与美观。
Khi thiết kế chúng ta phải tính đến cả độ an toàn và tính thẩm mỹ.
In design, we must balance safety and aesthetics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây