美满
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "美满" (měimǎn) nghĩa là "mỹ mãn", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 满 (mǎn): đầy.
Thành phần cấu tạo
美满
mỹ mãn
羊
大
氵
㒼
Hình ảnh:

Phân tích từ 美满
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mỹ mãn, viên mãn, hạnh phúc tràn đầy, tốt đẹp trọn vẹn.
Ví dụ (8)
祝你们生活幸福,家庭美满。
Chúc các bạn cuộc sống hạnh phúc, gia đình viên mãn.
他们拥有一段令人羡慕的美满婚姻。
Họ sở hữu một cuộc hôn nhân mỹ mãn khiến người khác ngưỡng mộ.
这个故事有一个美满的结局。
Câu chuyện này có một cái kết viên mãn (happy ending).
虽然不富裕,但他们的日子过得很美满。
Tuy không giàu có, nhưng cuộc sống của họ trôi qua rất hạnh phúc trọn vẹn.
人生不可能事事美满,要学会知足。
Đời người không thể việc gì cũng mỹ mãn, phải học cách biết đủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây