美妙
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "美妙" (měimiào) nghĩa là "tuyệt diệu", ghép bởi: 美 (měi): đẹp + 妙 (miào): Tuyệt vời.
Thành phần cấu tạo
美妙
tuyệt diệu
羊
大
女
少
Hình ảnh:

Phân tích từ 美妙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tuyệt diệu, mỹ diệu, tươi đẹp, tuyệt vời (âm thanh, cảm giác).
Ví dụ (8)
这首曲子的旋律非常美妙。
Giai điệu của bản nhạc này vô cùng tuyệt diệu.
昨晚我做了一个美妙的梦。
Tối qua tôi đã có một giấc mơ tuyệt vời.
生活是如此美妙,我们要珍惜每一天。
Cuộc sống tươi đẹp như vậy, chúng ta phải trân trọng mỗi ngày.
这是我一生中最美妙的时刻。
Đây là khoảnh khắc tuyệt diệu nhất trong cuộc đời tôi.
森林里传来了美妙的歌声。
Trong rừng truyền đến tiếng hát tuyệt diệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây