密度
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "密度" (mìdù) mang nghĩa "mật độ", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 密度
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mật độ, độ dày đặc, tỷ trọng.
Ví dụ (5)
这个城市的人口密度非常高。
Mật độ dân số của thành phố này rất cao.
This city has a very high population density.
水的密度是1克每立方厘米。
Mật độ (khối lượng riêng) của nước là 1 gram trên mỗi cm khối.
The density of water is 1 gram per cubic centimeter.
老年人应该定期检查骨密度。
Người già nên định kỳ kiểm tra mật độ xương.
Elderly people should have their bone density checked regularly.
这种材料具有低密度、高强度的特点。
Loại vật liệu này có đặc điểm là mật độ thấp, cường độ cao.
This material is characterized by low density and high strength.
高峰时段,这条路上的车辆密度很大。
Vào giờ cao điểm, mật độ xe cộ trên con đường này rất lớn.
During rush hour, the traffic density on this road is very high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây