养殖密度
—
Phân tích từ 养殖密度
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mật độ nuôi
Ví dụ (3)
盲目提高养殖密度,不仅容易诱发传染病,还会恶化水质。
Nâng cao mật độ nuôi một cách mù quáng không những dễ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm mà còn làm suy giảm chất lượng nước.
根据池塘的增氧设施配置,科学设定对虾的合理养殖密度。
Căn cứ vào trang thiết bị tạo oxy của ao nuôi để thiết lập mật độ nuôi tôm thẻ hợp lý một cách khoa học.
减少养殖密度能有效改善猪只的生长环境,提升肉质口感。
Giảm bớt mật độ nuôi giúp cải thiện môi trường sinh trưởng của lợn hiệu quả, nâng cao chất lượng thịt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây