Hán Việt:MẬT PHONG••Loại từ:động từ / tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
宓Chữ Mật • chữ 密+山Sơn • chữ 密+圭Khuê • chữ 封+寸Thốn • chữ 封
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

密封
bịt kín, làm kín, niêm phong, kín hơi (không bị rò rỉ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:bịt kín, làm kín, niêm phong, kín hơi (không bị rò rỉ).
ENTiếng Anh:To seal / To seal up / Sealed / Airtight / Hermetic.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把食品放入密封容器中保存。
Xin hãy bỏ thực phẩm vào vật chứa kín (hộp kín) để bảo quản.
Please store the food in a sealed container.
#2
这扇窗户的密封性能不太好,有点漏风。
Độ kín của cái cửa sổ này không tốt lắm, hơi bị gió lùa.
This window is not well sealed and lets in a bit of a draft.
#3
这种真空密封包装可以延长保质期。
Loại bao bì hút chân không bịt kín này có thể kéo dài hạn sử dụng.
This kind of vacuum-sealed packaging can extend the shelf life.
#4
这是绝密文件,必须密封后由专人送达。
Đây là tài liệu tuyệt mật, bắt buộc phải niêm phong kín sau đó do người chuyên trách gửi đi.
This is a top-secret document and must be sealed and delivered by a designated person.
#5
检查一下瓶盖是否密封严实。
Kiểm tra xem nắp chai đã được đóng kín chặt chưa.
Please check whether the bottle cap is tightly sealed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

