密封
HSK 6
—
Phân tích từ 密封
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:bịt kín, làm kín, niêm phong, kín hơi (không bị rò rỉ).
Ví dụ (8)
请把食品放入密封容器中保存。
Xin hãy bỏ thực phẩm vào vật chứa kín (hộp kín) để bảo quản.
这扇窗户的密封性能不太好,有点漏风。
Độ kín của cái cửa sổ này không tốt lắm, hơi bị gió lùa.
这种真空密封包装可以延长保质期。
Loại bao bì hút chân không bịt kín này có thể kéo dài hạn sử dụng.
这是绝密文件,必须密封后由专人送达。
Đây là tài liệu tuyệt mật, bắt buộc phải niêm phong kín sau đó do người chuyên trách gửi đi.
检查一下瓶盖是否密封严实。
Kiểm tra xem nắp chai đã được đóng kín chặt chưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây