Hán Việt:MIỄN LỆ••Loại từ:động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
免Miễn • chữ 勉+力Lực • chữ 勉+厉Lệ • chữ 励
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

勉励
khuyên bảo, động viên, khuyến khích (gắng sức), khích lệ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:khuyên bảo, động viên, khuyến khích (gắng sức), khích lệ.
ENTiếng Anh:To encourage / To urge / To exhort.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老师经常勉励我们要好好学习。
Thầy giáo thường xuyên động viên chúng tôi phải học tập thật tốt.
The teacher often encourages us to study hard.
#2
校长在毕业典礼上勉励大家勇敢追求梦想。
Hiệu trưởng động viên mọi người dũng cảm theo đuổi ước mơ tại lễ tốt nghiệp.
At the graduation ceremony, the principal encouraged everyone to bravely pursue their dreams.
#3
虽然失败了,但他勉励自己不要放弃。
Tuy thất bại, nhưng anh ấy tự khích lệ bản thân không được bỏ cuộc.
Although he failed, he encouraged himself not to give up.
#4
我们要互相勉励,共同进步。
Chúng ta phải động viên lẫn nhau, cùng nhau tiến bộ.
We should encourage one another and make progress together.
#5
长辈的勉励是我前进的动力。
Sự khích lệ của bậc bề trên là động lực để tôi tiến lên.
The encouragement of my elders is the driving force behind my progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
