Hán Việt:DIỆN TỬ••Loại từ:danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
面Diện • chữ 面+子Tử • chữ 子
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

面子
thể diện, mặt mũi, sĩ diện, nể mặt, mặt phải (vải/áo).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thể diện, mặt mũi, sĩ diện, nể mặt, mặt phải (vải/áo).
ENTiếng Anh:Face / Reputation / Prestige / Face (of a garment).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
看在我的面子上,你就原谅他一次吧。
Nể mặt tôi (nhìn vào mặt mũi tôi), bạn tha thứ cho cậu ấy một lần đi.
For my sake, please forgive him this once.
#2
当众批评他,让他觉得很丢面子。
Phê bình anh ấy trước đám đông khiến anh ấy cảm thấy rất mất mặt.
Criticizing him in public made him feel humiliated.
#3
他这人特别爱面子,从不肯轻易认错。
Người này đặc biệt sĩ diện, không bao giờ chịu dễ dàng nhận sai.
He cares a lot about saving face and is never willing to admit his mistakes easily.
#4
为了挽回面子,他编造了一个谎言。
Để gỡ gạc lại thể diện (lấy lại mặt mũi), anh ta đã bịa ra một lời nói dối.
To save face, he made up a lie.
#5
这件大衣的面子是羊毛的,里子是丝绸的。
Mặt ngoài của chiếc áo khoác này là len, lớp lót bên trong là lụa.
The outer fabric of this coat is wool, and the lining is silk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
