Hán Việt:DANH NGẠCH••Loại từ:danh từ
2 chữ
夕Tịch • chữ 名+口Khẩu • chữ 名+客Chữ Khách • chữ 额+页Hiệt • chữ 额
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

名额
chỉ tiêu, suất, số lượng (người), hạn ngạch.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:chỉ tiêu, suất, số lượng (người), hạn ngạch.
ENTiếng Anh:Quota / Number of people allowed / Slot / Vacancy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这次旅游的名额有限,欲报从速。
Số lượng suất đi du lịch lần này có hạn, muốn đăng ký thì phải nhanh tay.
There are only a limited number of spots for this trip, so sign up as soon as possible.
#2
他终于争取到了出国留学的名额。
Cuối cùng anh ấy cũng giành được suất đi du học nước ngoài.
He finally secured a spot to study abroad.
#3
很抱歉,报名名额已满。
Rất xin lỗi, chỉ tiêu đăng ký đã kín (hết suất).
We're very sorry, but registration is already full.
#4
公司决定缩减招聘名额。
Công ty quyết định cắt giảm chỉ tiêu tuyển dụng.
The company has decided to reduce the number of hiring positions.
#5
每个班只有两个参赛名额。
Mỗi lớp chỉ có hai suất tham gia thi đấu.
Each class has only two competition slots.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

