名额
HSK 6
—
Phân tích từ 名额
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chỉ tiêu, suất, số lượng (người), hạn ngạch.
Ví dụ (8)
这次旅游的名额有限,欲报从速。
Số lượng suất đi du lịch lần này có hạn, muốn đăng ký thì phải nhanh tay.
他终于争取到了出国留学的名额。
Cuối cùng anh ấy cũng giành được suất đi du học nước ngoài.
很抱歉,报名名额已满。
Rất xin lỗi, chỉ tiêu đăng ký đã kín (hết suất).
公司决定缩减招聘名额。
Công ty quyết định cắt giảm chỉ tiêu tuyển dụng.
每个班只有两个参赛名额。
Mỗi lớp chỉ có hai suất tham gia thi đấu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây