名誉
HSK 6
—
Phân tích từ 名誉
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:danh dự, thanh danh, uy tín, tiếng tăm.
Ví dụ (8)
我们要像爱护眼睛一样爱护自己的名誉。
Chúng ta phải bảo vệ danh dự của mình giống như bảo vệ đôi mắt vậy.
这种丑闻会严重损害公司的名誉。
Loại bê bối này sẽ làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín (danh dự) của công ty.
为了恢复名誉,他向法院提起了诉讼。
Để khôi phục danh dự, anh ấy đã khởi kiện lên tòa án.
无论如何,我也不能出卖自己的名誉。
Bất luận thế nào, tôi cũng không thể bán rẻ danh dự của mình.
这件事让他名誉扫地。
Việc này khiến anh ta thanh danh quét đất (mất hết uy tín).
2
tính từ
Nghĩa:danh dự (chức danh được phong tặng để tôn vinh, không có thực quyền).
Ví dụ (8)
鉴于他的贡献,学校授予他名誉教授的称号。
Xét thấy cống hiến của ông ấy, nhà trường đã trao tặng ông danh hiệu Giáo sư danh dự.
他是该协会的名誉主席。
Ông ấy là Chủ tịch danh dự của hiệp hội này.
许多大学都会向杰出人士颁发名誉博士学位。
Rất nhiều trường đại học đều trao bằng Tiến sĩ danh dự cho những nhân vật kiệt xuất.
这只是一个名誉职务,没有实际权力。
Đây chỉ là một chức vụ danh dự, không có quyền lực thực tế.
他获得了这个城市的“名誉市民”称号。
Anh ấy đã nhận được danh hiệu "Công dân danh dự" của thành phố này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây