Hán Việt:MẪN TIỆP••Loại từ:tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
每Mỗi • chữ 敏+攵Phác • chữ 敏+扌Thủ • chữ 捷+疌Chữ Tiệp • chữ 捷
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

敏捷
nhanh nhẹn, lanh lẹ, linh hoạt, nhanh trí.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:nhanh nhẹn, lanh lẹ, linh hoạt, nhanh trí.
ENTiếng Anh:Agile / Nimble / Quick / Brisk.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这只猴子的动作非常敏捷。
Động tác của con khỉ này vô cùng nhanh nhẹn.
This monkey is very agile in its movements.
#2
虽然年纪大了,但他的思维依然敏捷。
Tuy tuổi đã cao, nhưng tư duy của ông ấy vẫn rất lanh lẹ (nhanh trí).
Although he is getting on in years, his mind is still sharp and agile.
#3
特种兵身手敏捷,迅速翻过了围墙。
Đặc chủng binh thân thủ nhanh nhẹn, nhanh chóng leo qua tường vây.
The special forces soldier was agile and quickly vaulted over the wall.
#4
由于反应敏捷,守门员扑出了这个点球。
Nhờ phản ứng lanh lẹ, thủ môn đã cản phá được quả phạt đền này.
Thanks to his quick reflexes, the goalkeeper saved the penalty.
#5
我们需要组建一个敏捷的开发团队。
Chúng ta cần thành lập một đội ngũ phát triển linh hoạt (Agile).
We need to build an agile development team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

