Hán Việt:DANH THỨ••Loại từ:danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
夕Tịch • chữ 名+口Khẩu • chữ 名+冫Băng • chữ 次+欠Khiếm • chữ 次
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

名次
thứ hạng, thứ bậc, xếp hạng (trong cuộc thi).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:thứ hạng, thứ bậc, xếp hạng (trong cuộc thi).
ENTiếng Anh:Ranking / Place / Position (in a competition).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在这次马拉松比赛中取得了很好的名次。
Anh ấy đã giành được thứ hạng rất tốt trong cuộc thi marathon lần này.
He achieved a very good placing in this marathon.
#2
名次并不重要,重要的是参与。
Thứ hạng không quan trọng, quan trọng là sự tham gia.
Rank is not important; what matters is participation.
#3
这次考试他的名次排在全班前三。
Kỳ thi lần này thứ hạng của cậu ấy xếp trong top 3 của lớp.
In this exam, he ranked among the top three in the class.
#4
为了争取更好的名次,大家都拼尽了全力。
Để giành được thứ hạng tốt hơn, mọi người đều đã dốc toàn lực.
Everyone gave it their all in order to achieve a better ranking.
#5
这是根据总分决定的最终名次。
Đây là thứ hạng cuối cùng được quyết định dựa trên tổng điểm.
This is the final ranking determined by the total score.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


