Hán Việt:DIỆT VONG••Loại từ:động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất • chữ 灭+火Hỏa • chữ 灭+亡Vong • chữ 亡
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

灭亡
diệt vong, tiêu vong, bị tiêu diệt, tuyệt chủng (loài vật).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:diệt vong, tiêu vong, bị tiêu diệt, tuyệt chủng (loài vật).
ENTiếng Anh:To be destroyed / To become extinct / To die out / To perish.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
如果不改革,这个旧制度迟早会灭亡。
Nếu không cải cách, chế độ cũ kỹ này sớm muộn gì cũng sẽ diệt vong.
If no reforms are made, this old system will collapse sooner or later.
#2
历史上很多强大的帝国最终都走向了灭亡。
Trong lịch sử, rất nhiều đế quốc hùng mạnh cuối cùng đều đi đến chỗ diệt vong.
Many powerful empires in history eventually fell.
#3
侵略者注定是要灭亡的。
Kẻ xâm lược nhất định sẽ bị tiêu diệt (diệt vong).
Invaders are doomed to perish.
#4
恐龙在6500万年前就已经灭亡了。
Khủng long đã tuyệt chủng (diệt vong) từ 65 triệu năm trước.
Dinosaurs became extinct 65 million years ago.
#5
狂妄自大只会让你自取灭亡。
Ngông cuồng tự đại chỉ khiến bạn tự chuốc lấy diệt vong thôi.
Arrogance will only lead to your own destruction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
