Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 6
mínjiān
HSK 6
dân gian, trong nhân dân, tư nhân (phi chính phủ).
Hán Việt:DÂN GIAN••Loại từ:danh từ / tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
民Dân • chữ 民+门Môn • chữ 间+日Nhật • chữ 间

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

民间
mínjiān
dân gian
民
mín • dân
dân
民
Bộ Dânmín
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)
间
jiān / jiàn • gian
giữa
门
Bộ Môn (giản thể)mén
Cửa (phía ngoài)
Bộ Môn (giản thể)
日
Bộ Nhậtrì
Mặt trời (phía trong)
Bộ Nhật
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "民间" (mínjiān) mang nghĩa "dân gian", kết hợp bởi 民 (mín - dân): "dân" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:dân gian, trong nhân dân, tư nhân (phi chính phủ).
ENTiếng Anh:Folk / Popular / Among the people / Non-governmental.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这shì是yí一gè个liúchuán流传yǐ已jiǔ久de的mínjiān民间gùshì故事。
Đây là một câu chuyện dân gian đã lưu truyền từ lâu.
This is a folk tale that has been passed down for a long time.
#2
wǒmen我们yào要dàlì大力hóngyáng弘扬yōuxiù优秀de的mínjiānyìshù民间艺术。
Chúng ta phải ra sức phát huy nghệ thuật dân gian ưu tú.
We should vigorously promote outstanding folk art.
#3
zhè这zhǒng种cǎoyào草药shì是mínjiān民间chángyòng常用de的piānfāng偏方。
Loại thảo dược này là bài thuốc dân gian thường dùng.
This herbal remedy is a commonly used folk prescription.
#4
liǎng两guó国zhījiān之间de的mínjiān民间jiāoliú交流fēicháng非常pínfán频繁。
Sự giao lưu giữa nhân dân (giao lưu dân gian) hai nước diễn ra rất thường xuyên.
People-to-people exchanges between the two countries are very frequent.
#5
zhè这shì是yí一gè个fēiyínglì非营利de的mínjiān民间zǔzhī组织。
Đây là một tổ chức dân sự (phi chính phủ) phi lợi nhuận.
This is a non-profit civic organization.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây