Hán Việt:DÂN GIAN••Loại từ:danh từ / tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
民Dân • chữ 民+门Môn • chữ 间+日Nhật • chữ 间
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

民间
dân gian, trong nhân dân, tư nhân (phi chính phủ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:dân gian, trong nhân dân, tư nhân (phi chính phủ).
ENTiếng Anh:Folk / Popular / Among the people / Non-governmental.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是一个流传已久的民间故事。
Đây là một câu chuyện dân gian đã lưu truyền từ lâu.
This is a folk tale that has been passed down for a long time.
#2
我们要大力弘扬优秀的民间艺术。
Chúng ta phải ra sức phát huy nghệ thuật dân gian ưu tú.
We should vigorously promote outstanding folk art.
#3
这种草药是民间常用的偏方。
Loại thảo dược này là bài thuốc dân gian thường dùng.
This herbal remedy is a commonly used folk prescription.
#4
两国之间的民间交流非常频繁。
Sự giao lưu giữa nhân dân (giao lưu dân gian) hai nước diễn ra rất thường xuyên.
People-to-people exchanges between the two countries are very frequent.
#5
这是一个非营利的民间组织。
Đây là một tổ chức dân sự (phi chính phủ) phi lợi nhuận.
This is a non-profit civic organization.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

