拿手
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "拿手" (náshǒu) nghĩa là "giỏi, sở trường", ghép bởi: 拿 (ná): cầm + 手 (shǒu): tay.
Thành phần cấu tạo
拿手
giỏi, sở trường
合
手
Hình ảnh:

Phân tích từ 拿手
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giỏi, thạo, sở trường, (món) tủ, tuyệt chiêu.
Ví dụ (8)
红烧肉是妈妈最拿手的菜。
Thịt kho tàu là món tủ (món sở trường) của mẹ.
他在绘画方面非常拿手。
Anh ấy rất giỏi về khoản hội họa.
这首诗是他的拿手好戏。
Bài thơ này là tuyệt chiêu (tiết mục tủ) của anh ấy.
修电脑这事儿我不拿手,你找别人吧。
Việc sửa máy tính thì tôi không thạo đâu, bạn tìm người khác đi.
每当家里来客人,他都要露两手拿手绝活。
Mỗi khi nhà có khách, anh ấy đều phải trổ tài vài tuyệt kỹ sở trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây