纳闷儿
HSK 6
—
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:thắc mắc, khó hiểu, băn khoăn, lấy làm lạ.
Ví dụ (8)
我很纳闷儿,他为什么突然不理我了。
Tôi rất thắc mắc, tại sao tự nhiên anh ấy không thèm để ý đến tôi nữa.
刚才还是大晴天,突然下起雨来,真让人纳闷儿。
Vừa nãy trời còn nắng to, tự nhiên lại mưa, thật khiến người ta thấy lạ.
他一个人坐在那里自言自语,让人看着纳闷儿。
Anh ta ngồi đó lẩm bẩm một mình, khiến người ta nhìn vào thấy khó hiểu.
这道题我算了好几遍都不对,心里正纳闷儿呢。
Bài toán này tôi tính mấy lần đều không đúng, trong lòng đang thắc mắc đây.
大家都感到纳闷儿,平时准时的老王怎么迟到了。
Mọi người đều cảm thấy khó hiểu, Lão Vương bình thường rất đúng giờ sao nay lại đến muộn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây